Kích Thước Tôn Lợp Mái Kliplock
Kích thước tôn lợp mái KlipLock là thông số tiêu chuẩn của từng tấm mái, bao gồm khổ ngang, chiều dài, độ dày tôn và độ dày lớp PU cách nhiệt. Đây là những yếu tố quyết định độ bền, khả năng chống dột, mức độ cách nhiệt và hiệu quả thi công của toàn bộ hệ mái. Tôn KlipLock thường có hai khổ ngang phổ biến là 400 mm và 450 mm, giúp tối ưu tính thẩm mỹ và giảm số lượng mối nối trên mái.

Kích thước tôn lợp mái kliplock
Kích thước mái tôn ClipLock của Nhà Máy Panel Việt được sản xuất theo chuẩn kỹ thuật cao với biên dạng khóa âm, liên kết chặt tại chân sóng giúp tăng độ kín khít và chống dột hiệu quả. Kích thước ngang tiêu chuẩn gồm 400 mm và 450 mm, đây là hai kích thước quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ thẩm mỹ, số lượng tấm mái cần dùng và cách thi công. Chiều dài mái được cắt theo yêu cầu nhưng thường dưới 10–12 mét để thuận tiện cho vận chuyển
Tôn bề mặt dày từ 0.35 đến 0.50 mm, kết hợp với lớp PU tỷ trọng 38 ± 3 kg/m³ và độ dày mái kliplock tùy chọn từ 10 đến 60 mm, tạo nên hệ mái vừa bền chắc vừa cách nhiệt tốt. Lớp đáy sử dụng giấy bạc hoặc tôn phẳng tùy theo yêu cầu thẩm mỹ và độ bền. Nhờ cấu trúc chuẩn và lớp PU chất lượng cao, tấm lợp mái KlipLock có khả năng giảm từ 8 đến 10°C so với tôn thường, đồng thời giảm ồn tốt, phù hợp cho nhà xưởng và các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cách âm, cách nhiệt cao.
Xem thêm: Phụ kiện panel
Kết Cấu Của Tôn KlipLock – Yếu Tố Quy Định Lựa Chọn Kích Thước

Kích thước tôn ClipLock không thể tách rời khỏi kết cấu 3 lớp đạt chuẩn:
|
Hạng mục |
Mô tả chi tiết |
|
Lớp tôn bề mặt – tạo độ bền & chống thấm |
• Thép mạ màu chất lượng cao • Độ dày 0.35 – 0.50 mm tùy tải trọng, chiều dài mái kliplock cắt theo yêu cầu . • Biên dạng khóa âm – liên kết chắc, hạn chế dột tại điểm nối • Vít cố định đặt tại chân sóng → bề mặt không lộ vít, tăng thẩm mỹ và độ kín |
|
Lõi PU tỷ trọng 38 ± 3 kg/m³ – quyết định khả năng cách nhiệt & cách âm |
• Giảm 8 – 10°C so với mái tôn thường • Giảm ồn hiệu quả khi mưa lớn hoặc khu vực nhiều tiếng động • Độ dày PU tùy chỉnh 10 – 60 mm, ảnh hưởng đến độ cao tổng thể của tấm mái |
|
Lớp đáy giấy bạc hoặc tôn phẳng |
• Các loại màu tôn kliplock giúp tăng thẩm mỹ cho mái nhà • Chống ẩm, chống mốc • Độ bền ổn định theo thời gian |
Những yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn kích thước tôn KlipLock
Thông số tấm lợp KlipLock không thể chọn tùy tiện. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thực tế thi công. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm

Độ dày tôn, độ bền kéo, chất lượng lớp mạ, tỷ trọng PU, độ dày lớp PU… tất cả đều ảnh hưởng đến kích thước có thể sử dụng. Tôn đạt chuẩn sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn, từ đó có thể sử dụng chiều dài lớn hơn mà không sợ cong vênh hay biến dạng.
2. Điều kiện khí hậu và môi trường sử dụng
Việt Nam có khí hậu đa dạng và khắc nghiệt, gồm nắng nóng, gió bão, mưa lớn kéo dài. Mái KlipLock cần kích thước phù hợp để hạn chế:
- Hiện tượng giãn nở vì nhiệt
- Gãy nứt tại vị trí mối nối
- Gió tốc mái khi bão lớn
- Dột nước khi mưa nhiều
Do đó, việc tính toán kích thước cần phù hợp theo từng khu vực khí hậu.
3. Kết cấu mái và phương pháp thi công
Thiết kế mái gồm xà gồ, vì kèo, độ dốc và khẩu độ mái sẽ quyết định chọn khổ ngang mái kliplock là 400 hay 450 mm, độ dày tôn, chiều dài tấm và vị trí mối nối. Kích thước phù hợp giúp giảm vật tư, tối ưu chi phí và tăng độ bền.
Tầm quan trọng của việc chọn đúng kích thước của tôn lợp mái kliplock
- Cách chọn đúng kích thước tôn KlipLock giúp phân bổ lực đều, giảm áp lực tại các mối nối, hạn chế cong vênh, rạn nứt và dột nước.
- Kích thước phù hợp nâng cao khả năng chống chịu với thời tiết khắc nghiệt như mưa lớn, gió mạnh hay nắng gắt.
- Giúp tối ưu thi công, giảm vật tư thừa, tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian lắp đặt.
- Đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và cách âm, đặc biệt quan trọng với các công trình nhà xưởng, kho lạnh hay khu vực nhiều tiếng ồn.
- Góp phần nâng cao thẩm mỹ tổng thể, tạo mái bền vững, an toàn và đồng nhất về mặt thiết kế
Cách chọn kích thước tôn KlipLock phù hợp cho từng loại mái

1. Chọn kích thước cho mái dốc
Mái dốc thường gặp ở nhà xưởng, mái công nghiệp hoặc nhà phố nhiều tầng. Với mái dốc, yếu tố quan trọng nhất là giảm tối đa mối nối để tránh rò rỉ nước. Vì vậy, tôn cần cắt theo chiều dài phù hợp nhưng vẫn đảm bảo tối đa 10 – 12 m để thuận lợi vận chuyển.
Khổ tôn 400 hoặc 450 mm thường được chọn tùy bố trí xà gồ và độ dốc. Độ dày tôn nên từ 0.4 mm trở lên để tăng khả năng chịu lực gió.
2. Chọn kích thước cho mái bằng và mái thao tác
Mái bằng cần sự ổn định và chịu lực tốt. Do đó, khi thi công mái bằng, cần chọn kích thước mái cliplock phù hợp, nên chọn tấm có độ dày tôn cao hơn, đặc biệt trong khu vực có nhiều người đi lại hoặc lắp đặt hệ thống kỹ thuật trên mái.
Khổ 450 mm giúp tăng diện tích phủ và tăng độ cứng, thường được ưu tiên cho mái bằng hoặc mái phẳng kỹ thuật.
Kết luận
Việc lựa chọn đúng kích thước tôn lợp mái KlipLock là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu quả sử dụng tối ưu cho toàn bộ hệ mái. Kích thước chuẩn giúp phân bổ lực đồng đều, hạn chế cong vênh, rạn nứt hay dột nước, đồng thời nâng cao khả năng chịu đựng trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, với các công trình mái cách nhiệt, việc chọn kích thước phù hợp còn quyết định hiệu quả cách nhiệt, cách âm và thẩm mỹ tổng thể, tạo nên mái bền vững, an toàn và hài hòa trong thiết kế.
Nếu quý khách vẫn chưa xác định được loại mái tôn hay kích thước ClipLock phù hợp cho công trình của mình, vui lòng liên hệ ngay hotline Nhà Máy Panel Việt: 0936.039.111. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết, đưa ra giải pháp tối ưu, cung cấp báo giá chính xác trực tiếp từ nhà máy và đồng thời mang đến nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Xem thêm: Panel EPS tại đây
