Báo Giá Panel Inox 75mm
Báo giá panel inox 75mm chính là yếu tố quan trọng giúp khách hàng đưa ra quyết định phù hợp, tiết kiệm chi phí trong quá trình xây dựng. Trong bài viết hôm nay, Panel Việt sẽ giới thiệu chi tiết cho quý độc giả về các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá, lợi ích của panel inox 75mm, và các lựa chọn phù hợp nhất cho các dự án, để khách hàng có cái nhìn khách quan hơn về loại panel đang được ưa chuộng tại thị trường.

Tại sao nên lựa chọn panel inox 75mm?
Panel inox 75mm đã trở thành một trong những vật liệu được ưa chuộng trong xây dựng và nội thất hiện nay. Với thiết kế dày 75mm cùng lõi tôn inox bền bỉ chống rỉ sét, loại panel này mang lại tính năng vượt trội về độ bền, thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Khi chọn lựa vật liệu phù hợp, điều quan trọng là xác định rõ các tiêu chí như mục đích sử dụng, chi phí và yêu cầu về kỹ thuật của công trình.
Các loại panel inox 75mm phổ biến trên thị trường hiện nay
1. Panel inox lõi PU (Polyurethane) – Phổ biến nhất
- Panel inox lõi PU với khả năng cách nhiệt vượt trội, hệ số dẫn nhiệt thấp.
- Cách âm tốt, trọng lượng nhẹ.
- Chịu nhiệt độ âm sâu, rất phù hợp cho kho lạnh – kho đông – phòng mát.
- Khả năng chống thấm nước tuyệt đối, không hút ẩm.
→ Là loại lõi được dùng nhiều nhất khi kết hợp với bề mặt inox.
2. Panel inox lõi PIR (Polyisocyanurate)
- Panel inox lõi PIR với bản nâng cấp của PU với cấu trúc bọt kín ổn định hơn.
- Khả năng chống cháy tốt hơn PU, giảm lan truyền ngọn lửa.
- Độ bền và tuổi thọ cao, thích hợp thi công panel cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cháy nổ.
3. Panel inox lõi rockwool
- Panel inox lõi rockwool chuyên dùng cho công trình yêu cầu chống cháy cao.
- Lõi sợi khoáng không bắt lửa, chịu nhiệt lên đến hàng trăm độ C.
- Cách âm cực tốt.
- Trọng lượng nặng hơn PU và PIR.
→ Phù hợp cho nhà xưởng, phòng máy, khu vực kỹ thuật cần chống cháy lan.
4. Panel inox lõi EPS (Expanded Polystyrene)
- Panel inox lõi EPS giá thành rẻ nhất trong các loại lõi.
- Cách nhiệt ổn nhưng không bằng PU/PIR.
- Không thích hợp cho yêu cầu chống cháy cao.
→ Chỉ dùng khi ưu tiên kinh tế, hoặc công trình không yêu cầu đặc tính đặc biệt.
Tóm tắt nhanh các loại panel inox dày 75mm phổ biến:
- PU → Cách nhiệt cực tốt, chịu lạnh, chống thấm → dùng cho kho lạnh/kho đông
- PIR → Chống cháy tốt hơn PU, độ bền cao → thi công panel inox 75mm lõi PIR phù hợp công trình thương mại
- Rockwool → Chống cháy tuyệt đối, cách âm tốt → nhà xưởng, phòng kỹ thuật phù hợp công trình đòi hỏi tiêu chuẩn PCCC
- Panel EPS → Giá rẻ, cách nhiệt ổn → công trình phổ thông không yêu cầu cao
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá panel inox 75mm

1. Yếu tố kỹ thuật của panel inox 75mm
Bảng giá panel inox dày 75mm phụ thuộc trực tiếp vào chủng loại inox (SUS, mạ AZ…), độ dày lớp inox, kích thước tấm, tỷ trọng lõi và các tiêu chuẩn kỹ thuật như chống cháy – cách nhiệt. Mỗi thông số thay đổi đều làm đơn giá chênh lệch đáng kể.
2. Chi phí thi công và số lượng đặt hàng
Ngoài vật tư, giá còn bị ảnh hưởng bởi phương pháp thi công, yêu cầu kỹ thuật, tiến độ công trình, khối lượng đặt hàng và dịch vụ đi kèm như vận chuyển, lắp đặt hoặc bảo trì. Đơn hàng lớn thường có mức chiết khấu tốt hơn.
3. Biến động thị trường và nhà cung cấp
Mỗi đơn vị sẽ có bảng giá panel inox 7,5cm khác nhau dựa trên dây chuyền sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và thương hiệu. Bên cạnh đó, giá nguyên liệu inox, PU/PIR hoặc bông khoáng thường xuyên biến động theo thị trường, kéo theo sự thay đổi của báo giá.
Để nhận mức giá chuẩn xác nhất, khách hàng nên xác định rõ yêu cầu dự án và tham khảo từ nhiều nhà cung cấp uy tín nhằm đưa ra quyết định tối ưu.
Bảng giá tham khảo Panel inox dày 75mm
|
Loại panel inox 7.5p |
Khoảng giá tham khảo (75mm) |
Đặc điểm panel inox |
|
Panel inox PU |
~ 600.000 – 900.000 VNĐ/m² |
PU phổ biến cho kho lạnh (cách nhiệt tốt). Giá biến động theo độ dày mặt inox, hãng sản xuất và khối lượng đặt. |
|
Panel inox PIR |
~ 650.000 – 1.100.000 VNĐ/m² |
PIR thường có giá cao hơn PU do cải thiện tính chống cháy; nhiều nơi báo giá dao động rộng theo tiêu chuẩn chống cháy. |
|
Panel inox rockwool |
~ 300.000 – 450.000 VNĐ/m² |
Rockwool chuyên về chống cháy; giá thường thấp hơn PU/PIR nhưng phụ thuộc tỷ trọng (ví dụ 80kg/m³) và hoàn thiện bề mặt inox. |
|
Panel inox EPS 75mm |
~ 180.000 – 350.000 VNĐ/m² |
EPS là lựa chọn kinh tế nhất; không khuyến nghị cho yêu cầu chống cháy cao hoặc kho lạnh chất lượng cao. |
Lưu ý về bảng giá tham khảo panel inox 75mm

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Thực tế, đơn giá panel inox dày 7,5cm có thể dao động đáng kể tùy theo nhiều yếu tố như biến động thị trường vật liệu, độ dày lớp inox, kích thước tấm, tỷ trọng lõi, yêu cầu kỹ thuật của từng công trình cũng như số lượng đặt hàng.
Vì vậy, để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và nhu cầu cụ thể để nhà sản xuất đưa ra mức giá phù hợp tại từng thời điểm. Hoặc liên hệ ngay hotline nhà máy Panel Việt: 0936.039.111 để nhận báo giá nhanh chóng chính xác nhất hiện tại
Tổng kết về panel inox 7.5cm
Giữa xu hướng xây dựng ưu tiên độ bền, độ tinh giản và hiệu quả vận hành, báo giá panel inox 75mm không chỉ là con số để so sánh, mà còn là “cột mốc” giúp nhà thầu và chủ đầu tư xác định chuẩn vật liệu cho công trình của mình. Khi hiểu đúng cấu tạo, thông số kỹ thuật và những yếu tố tác động đến giá, bạn sẽ dễ dàng tối ưu ngân sách mà vẫn giữ trọn giá trị thẩm mỹ lẫn độ bền lâu dài.
Panel inox 75mm giá rẻ ngày càng được tin dùng bởi khả năng chống ăn mòn vượt trội, bề mặt sang trọng và độ ổn định cao trong mọi điều kiện môi trường. Dù ứng dụng cho vách, trần hay các hạng mục nội thất – loại vật liệu này đều mang đến sự an tâm về chất lượng và tuổi thọ.
Panel Việt hy vọng những phân tích trong bài đã giúp bạn có thêm góc nhìn rõ ràng để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho dự án, đảm bảo công trình vừa bền vững vừa đạt chuẩn chất lượng hiện đại.
