Báo Giá Panel Tôn Xốp Năm 2026
Bước sang năm mới, báo giá panel tôn xốp 2026 tiếp tục giữ vai trò là vật liệu chủ lực trong xây dựng nhà xưởng, kho logistics, nhà lắp ghép, công trình công nghiệp và dân dụng quy mô lớn. Tuy nhiên, điểm khác biệt so với các năm trước nằm ở chỗ: báo giá panel không còn là một mức giá “niêm yết chung”, mà trở thành bài toán tổng hợp giữa vật liệu, thông số kỹ thuật và chi phí vận hành dài hạn.
Thực tế cho thấy, nhiều chủ đầu tư khi hỏi báo giá panel tôn xốp năm 2026 thường gặp tình trạng cùng một loại panel nhưng giá chênh lệch đáng kể giữa các đơn vị cung cấp. Nguyên nhân không nằm ở sự “báo giá sai”, mà do mỗi báo giá đang phản ánh một cấu hình panel hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, để hiểu đúng báo giá panel tôn xốp, cần bắt đầu từ cấu tạo vật liệu và các yếu tố kỹ thuật quyết định giá thành.

Cấu tạo ảnh hưởng thế nào đến giá panel tôn xốp năm 2026
Panel tôn xốp 2026 có cấu trúc dạng sandwich gồm ba lớp: hai lớp tôn bề mặt và lõi xốp cách nhiệt ở giữa. Mỗi thành phần trong cấu trúc này đều tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
1. Lõi xốp – yếu tố chi phối giá lớn nhất

Hai loại lõi phổ biến nhất 2026 hiện nay là EPS và XPS:
- Panel tôn xốp EPS: Lõi xốp EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt ổn định, phù hợp với nhà xưởng, kho hàng thông thường. Panel EPS là dòng panel phổ biến và thông dụng nhất hiện nay, đồng thời đây còn là loại panel có mức giá dễ tiếp cận nhất trên thị trường.
- Panel tôn xốp XPS: Lõi XPS có cấu trúc bọt kín, độ nén cao hơn EPS, khả năng chịu lực và chống ẩm tốt hơn. Do chi phí nguyên liệu và công nghệ sản xuất cao hơn, panel XPS luôn nằm ở phân khúc giá cao hơn EPS.
Theo thống kê từ các dự án công nghiệp giai đoạn 2024–2025, panel EPS chiếm khoảng 65–70% tổng sản lượng panel sử dụng, trong khi XPS chiếm khoảng 15–20%, chủ yếu ở các công trình yêu cầu cao về độ bền và môi trường ẩm.
2. Độ dày panel và độ dày tôn
Độ dày panel phổ biến gồm 50 mm, 75 mm và 100 mm. Cùng một loại lõi, panel càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt và giá thành càng cao. Chênh lệch giữa panel 50 mm và 100 mm có thể lên tới 30–40% giá trị mỗi mét vuông.
Song song đó, độ dày tôn hai mặt (thường từ 0.30 mm đến 0.50 mm) cũng ảnh hưởng đáng kể đến báo giá. Tôn càng dày, khả năng chịu lực, chống va đập và độ bền mái – vách càng cao, đồng nghĩa với chi phí tăng theo.
3. Quy cách sản xuất và khu vực cung ứng
Mua panel tôn xốp EPS 2026 sản xuất theo chiều dài đặt riêng, yêu cầu khổ đặc biệt hoặc giao hàng xa nhà máy sẽ phát sinh thêm chi phí. Năm 2026, chi phí logistics được dự báo tiếp tục chiếm 5–10% giá thành panel, tùy khu vực tỉnh thành.
Nên lựa chọn Panel EPS hay panel XPS trong năm 2026?

Việc lựa chọn giữa EPS và XPS không nên dựa hoàn toàn vào giá thấp hay cao, mà cần xét đến hiệu quả sử dụng lâu dài.
- Panel tôn xốp 2026 giá rẻ phù hợp với công trình có yêu cầu cách nhiệt ở mức tiêu chuẩn, thời gian thi công nhanh, ngân sách tối ưu. Với nhà xưởng sản xuất thông thường, kho chứa hàng khô, panel EPS đáp ứng tốt cả về kỹ thuật lẫn chi phí.
- Panel XPS phù hợp với khu vực có độ ẩm cao, nền đất yếu hoặc công trình yêu cầu khả năng chịu nén tốt. Trong dài hạn, XPS giúp giảm chi phí bảo trì và hạn chế rủi ro hư hỏng.
Theo số liệu tổng hợp từ các công trình cải tạo, chi phí sửa chữa do chọn panel không phù hợp có thể chiếm tới 12–18% tổng chi phí xây dựng sau 3–5 năm vận hành. Điều này cho thấy việc chọn đúng loại panel ngay từ đầu quan trọng hơn việc chỉ so sánh giá ban đầu.
Báo giá panel tôn xốp năm 2026 (bảng giá tham khảo)
Đây là nội dung được quan tâm nhiều nhất, tuy nhiên Panel Việt nhấn mạnh rằng giá panel tôn xốp năm 2026 không cố định. Mức giá phụ thuộc vào loại lõi, độ dày panel, độ dày tôn, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng.
Mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường năm 2026:
- Giá Panel tôn xốp EPS 2026: dao động khoảng 250.000 – 420.000 đồng/m²
- Panel tôn xốp XPS: dao động khoảng 380.000 – 600.000 đồng/m²
Khoảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Với panel độ dày lớn, tôn dày hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, giá thực tế có thể cao hơn. Ngược lại, đơn hàng số lượng lớn, sản xuất tiêu chuẩn sẽ có mức giá tối ưu hơn.
Vì sao nhiều báo giá panel tôn xốp EPS có sự chênh lệch

- Khác nhau về thông số kỹ thuật: Nhiều báo giá không ghi rõ độ dày tôn, độ dày panel hoặc loại lõi, dẫn đến so sánh sai lệch.
- Chưa tính chi phí vận chuyển và phụ kiện panel: bảng giá panel tôn xốp 2026 mới nhất chưa bao gồm vận chuyển, vít, nẹp, ke, phụ kiện lắp đặt có thể làm tổng chi phí tăng đáng kể.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn hay theo đặt hàng riêng: Panel sản xuất theo kích thước đặc thù thường có giá cao hơn panel tiêu chuẩn.
Panel Việt – Đơn vị cung cấp panel tôn xốp báo giá nhanh, chính xác năm 2026
Trong bối cảnh giá vật liệu biến động, làm việc trực tiếp với nhà máy sản xuất là cách hiệu quả nhất để có báo giá panel 2026 chuẩn xác và cập nhật. Hệ thống nhà máy Panel Việt hiện là đơn vị sản xuất panel tôn xốp uy tín, chất lượng với hệ thống nhà máy trải dài cả nước, đáp ứng nhanh nhu cầu từ Bắc vào Nam. Chúng tôi có đội ngũ nhân viên tận tâm, báo giá nhanh chóng, chính xác, luôn cập nhật bảng giá panel tôn xốp 2026 tốt nhất tại nhà máy và tư vấn loại panel có độ dày, kích thước thông số phù hợp nhất cho từng loại công trình.
Thông tin liên hệ nhà máy Panel Việt
Địa chỉ Văn Phòng:
- Trụ sở: VP 3 tầng 2, tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, phường Yên Sở, TP. Hà Nội
- VP HCM: Số 107 Huy Cận, phường Phước Long, TP. Hồ Chí Minh
- VP Cần Thơ: SN 01 đường số 19, KDC Vạn Phát, phường Cái Khế, TP. Cần Thơ
Địa chỉ Nhà Máy
- Nhà máy miền Bắc 1: Thôn Đại Lộ, xã Hồng Vân, TP. Hà Nội
- Nhà máy miền Bắc 2: Khu B, KCN Sông Công 1, phường Bách Quang, tỉnh Thái Nguyên
- Nhà máy miền Nam: Lô D1–D7, Cụm CN Hố Nai 3, phường Hố Nai, tỉnh Đồng Nai
- Nhà máy miền Tây: Đường số 3, KCN Tân Phú Thạnh, xã Thạnh Xuân, TP. Cần Thơ
- Xưởng nhựa miền Tây: 278 ấp Phú Lợi, xã Thạnh Xuân, TP. Cần Thơ
Hotline nhà máy Panel Việt báo giá 24/7: 0936.039.111
