Phân Biệt Phụ Kiện Nhôm Mạ Anode Và Nhôm Sơn Tĩnh Điện

Phân Biệt Phụ Kiện Nhôm Mạ Anode Và Nhôm Sơn Tĩnh Điện

Phân Biệt Phụ Kiện Nhôm Mạ Anode Và Nhôm Sơn Tĩnh Điện trong các công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt, hệ phụ kiện đóng vai trò quan trọng trong việc lắp đặt, cố định và hoàn thiện tổng thể kết cấu. Trong đó, phụ kiện nhôm là một lựa chọn phổ biến nhờ vào tính nhẹ, bền và khả năng chống ăn mòn cao. Hiện nay, hai dòng chất liệu phụ kiện nhôm panel được sử dụng rộng rãi nhất là nhôm mạ Anode và nhôm sơn tĩnh điện. Mỗi loại đều có đặc điểm riêng, phù hợp với những yêu cầu thi công khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai loại chất liệu này. 

Phân Biệt Phụ Kiện Nhôm Mạ Anode Và Nhôm Sơn Tĩnh Điện
Phân Biệt Phụ Kiện Nhôm Mạ Anode Và Nhôm Sơn Tĩnh Điện

Nhôm mạ Anode là gì?

Nhôm mạ Anode (hay còn gọi là nhôm Anodized) là loại nhôm được xử lý bề mặt bằng phương pháp điện phân để tạo ra lớp màng oxit nhôm cứng trên bề mặt kim loại. Lớp oxit này không chỉ có tính thẩm mỹ cao mà còn giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống trầy xước và giữ được độ bền màu lâu dài. So với bề mặt nhôm nguyên bản, nhôm mạ Anode cứng hơn gấp nhiều lần, không bị bong tróc hay phai màu theo thời gian.

phụ kiện sơn tĩnh điện cho tấm panel
phụ kiện sơn tĩnh điện cho tấm panel

Nhôm sơn tĩnh điện là gì?

Nhôm sơn tĩnh điện là loại nhôm được phủ lớp sơn bột bằng công nghệ phun tĩnh điện, sau đó đem nung chảy ở nhiệt độ cao để lớp sơn bám chặt lên bề mặt kim loại. Phương pháp này tạo ra lớp phủ có độ mịn cao, màu sắc đa dạng và khả năng chống gỉ, chống phai màu tốt. Ưu điểm lớn nhất của nhôm sơn tĩnh điện là tính thẩm mỹ và khả năng phối hợp màu sắc linh hoạt theo yêu cầu thiết kế.

So sánh sự khác biệt giữa nhôm mạ anode và nhôm sơn tĩnh điện

Phụ kiện nhôm mạ anode

Phụ kiện nhôm sơn tĩnh điện

Lớp mạ rất mỏng, gần như không làm thay đổi kích thước của sản phẩm.

Lớp sơn dày, tương đối khó đạt được lớp sơn mỏng.

Màu sắc ánh kim đa dạng, lớp hoàn thiện mịn.

Đa dạng về màu sắc và kết cấu.

Nhờ khả năng tái chế chất điện phân thích hợp, mạ anode rất thân thiện với môi trường.

Không sử dụng dung môi trong quá trình sơn nên thân thiện với môi trường.

Chống bào mòn, trầy xước và ăn mòn tuyệt vời.

Dễ bị ăn mòn và trầy xước hơn so với mạ anode.

Bền màu, có khả năng chống tia cực tím phù hợp với ứng dụng và được bảo quản đúng cách.

Khả năng chống phai màu rất tốt, ngay cả khi tiếp xúc với tia UV.

Làm cho bề mặt nhôm không dẫn điện.

Một số loại dẫn điện trong lớp sơn phủ.

Chi phí cao hơn so với sơn tĩnh điện

Tiết kiệm chi phí hơn so với mạ anode.

Ứng dụng phù hợp của từng loại

  • Phụ kiện nhôm mạ Anode được ứng dụng chủ yếu trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống oxy hóa tuyệt đối như: phòng sạch, nhà máy dược phẩm, nhà máy điện tử, kho lạnh, các cơ sở chế biến thực phẩm và công trình tại vùng ven biển. Nhờ khả năng chống mài mòn, không bong tróc, loại phụ kiện này đặc biệt phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm cao, hóa chất hoặc nhiệt độ khắc nghiệt.
  • Phụ kiện nhôm sơn tĩnh điện thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, văn phòng, kho chứa và các công trình có yêu cầu thẩm mỹ. Với ưu điểm màu sắc đa dạng, phụ kiện nhôm sơn tĩnh điện giúp công trình trở nên nổi bật và có tính đồng bộ cao về thiết kế kiến trúc. Đây cũng là lựa chọn phổ biến cho các hạng mục cần thay đổi màu sắc theo nhận diện thương hiệu hoặc phối hợp với các vật liệu trang trí khác.

Các loại phụ kiện nhôm panel thường gặp trong thi công

Hệ phụ kiện panel được chia thành 4 nhóm chính: phụ kiện cho vách, trần, cửa và các phụ kiện đặc biệt.

1. Phụ kiện vách panel

  • Thanh U nhôm: Giúp cố định tấm panel vào khung xương hoặc sàn nhà, giữ vách ổn định.
  • Thanh V nhôm: Được sử dụng tại các góc vuông, giúp liên kết chặt chẽ các tấm panel tại vị trí giao nhau.
  • Thanh H nhôm: Kết nối các tấm panel với nhau theo chiều ngang hoặc dọc, đảm bảo kín khít và liền mạch.
  • Thanh C có chân: Tăng độ cứng, chống cong vênh cho hệ vách.
  • Thanh trụ góc: Dùng tại điểm giao vuông góc giữa các bức vách.
  • Bo góc trụ: Tạo góc bo cong mềm mại, nâng cao tính thẩm mỹ cho không gian.
  • U nhôm bo 1 bên / 2 bên: Bọc mép panel, hoàn thiện chi tiết viền vách.

2. Phụ kiện trần panel

  • Thanh T nhôm: Treo và cố định panel trần tại các điểm giao.
  • Thanh U nhôm: Cố định mép panel trần vào khung.
  • Thanh H hộp: Liên kết các panel trần, tăng khả năng chịu lực.

3. Phụ kiện cửa panel

  • Khung bao cửa: Định hình khuôn cửa, liên kết chặt với hệ vách.
  • U chân cửa: Cố định đáy cửa, chống va đập và nước tràn.
  • Đố cửa đi / cửa sổ: Tăng độ cứng, hỗ trợ mở đóng linh hoạt.
  • Nẹp kính, đế sập: Dùng cho cửa panel tích hợp kính, giữ kính chắc chắn và tạo đường nét gọn gàng.

4. Phụ kiện đặc biệt

  • Thanh H gió hồi 135 độ: Dùng trong hệ thống thông gió, đặc biệt ở phòng sạch.
  • Bo mặt trăng: Phụ kiện trang trí cho các vị trí chuyển tiếp cong hoặc đặc biệt.
  • Phụ kiện đặt theo yêu cầu: Gia công riêng theo bản vẽ kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu đặc thù của từng công trình.

Kết luận

Việc lựa chọn chất liệu phụ kiện nhôm phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ của công trình mà còn liên quan đến chi phí đầu tư, hiệu quả sử dụng và tính thẩm mỹ tổng thể. Với công trình đòi hỏi độ bền cao, kháng hóa chất và môi trường khắc nghiệt, nhôm mạ Anode là lựa chọn tối ưu. Trong khi đó, với những hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ, màu sắc phong phú và chi phí hợp lý, nhôm sơn tĩnh điện là giải pháp linh hoạt hơn.

Đồng thời, hiểu rõ từng loại phụ kiện trong hệ panel – từ vách, trần, cửa đến các chi tiết đặc biệt – sẽ giúp các đơn vị thiết kế, thi công và chủ đầu tư đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho từng hạng mục công trình. Việc sử dụng đúng phụ kiện sẽ góp phần đảm bảo sự chắc chắn, tính đồng bộ và độ hoàn thiện cao cho toàn bộ hệ thống panel cách nhiệt nói chung và panel eps nói riêng

 

0936039111